LỘ TRÌNH PHÁP LÝ CHI TIẾT DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI:
Doanh nghiệp FDI cần trải qua hai bước cấp phép chính:
1. Quy trình 2 giai đoạn bắt buộc
Khác với công ty 100% vốn Việt Nam, doanh nghiệp FDI cần trải qua hai bước cấp phép chính:
- Giai đoạn 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Mục đích: Cơ quan nhà nước phê duyệt dự án (vốn, địa điểm, mục tiêu kinh doanh).
- Thời gian: Khoảng 15 – 20 ngày làm việc.
- Giai đoạn 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
- Mục đích: Khai sinh pháp nhân để có mã số thuế và con dấu.
- Thời gian: Khoảng 3 – 5 ngày làm việc.
Danh mục hồ sơ cơ bản:
| STT | Loại hồ sơ | Chi tiết |
| 1 | Hồ sơ pháp lý chủ đầu tư | – ĐKKD, điều lệ của nhà đầu tư – Hộ chiếu còn hiệu lực của đại diện pháp luật của chủ đầu tư |
| 2 | Chứng minh tài chính | – Xác nhận số dư ngân hàng – Thư cam kết cấp tín dụng của Ngân hàng |
| 3 | Hồ sơ địa điểm | Hợp đồng thuê văn phòng/nhà xưởng (phải có đủ giấy tờ của bên cho thuê). |
| 4 | Đề xuất dự án | Đề xuất dự án của công ty Việt Nam (trong đó sẽ có các thông tin của cty việt nam như quy mô, tổng mức đầu tư, ngành nghề, sản phẩm,…) |
Thủ tục góp vốn:
– Mở tài khoản vốn (DICA): Bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại một ngân hàng tại Việt Nam.
– Thời hạn góp vốn: Phải góp đủ số vốn đã đăng ký trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC. Mọi khoản vốn góp phải được chuyển qua tài khoản DICA, không được góp bằng tiền mặt.
* LƯU Ý VỚI CÁC CHỦ ĐẦU TƯ TRUNG QUỐC:
Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Trung Quốc (bao gồm cả Trung Quốc đại lục, Hong Kong và Đài Loan), bên cạnh các quy định chung về FDI, có một số đặc thù về địa chính trị, quy định chuyển tiền và chứng thực hồ sơ mà bạn cần đặc biệt lưu ý vào năm 2026:
1. Hợp pháp hóa lãnh sự: Quy trình bắt buộc
Tất cả giấy tờ pháp lý từ Trung Quốc (Giấy phép kinh doanh, Hộ chiếu, Điều lệ…) không thể sử dụng trực tiếp tại Việt Nam.
- Quy trình: Giấy tờ phải được Công chứng tại Trung Quốc -> Sở Ngoại vụ Trung Quốc xác nhận -> Lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc hợp pháp hóa.
- Lưu ý: Tên người đại diện trên hộ chiếu phải khớp từng ký tự với hồ sơ đăng ký.
2. Các khu vực “Nhạy cảm” về An ninh Quốc phòng
Đây là rào cản lớn nhất đối với nhà đầu tư Trung Quốc khi lựa chọn địa điểm:
- Vị trí địa lý: Theo Luật Đầu tư, các dự án tại đảo, xã biên giới, xã ven biển hoặc các khu vực có ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng sẽ bị kiểm soát rất chặt chẽ.
- Thẩm định: Bộ Quốc phòng và Bộ Công an thường sẽ tham gia ý kiến trong quá trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Thời gian chờ đợi có thể kéo dài hơn so với dự kiến (có thể lên đến 2-4 tháng thay vì 15 ngày).
- Lời khuyên: Nên ưu tiên đặt trụ sở trong các Khu công nghiệp (KCN) hoặc Khu chế xuất đã được phê duyệt quy hoạch để đẩy nhanh tiến độ.
3. Chuyển vốn và Kiểm soát ngoại hối
Trung Quốc có quy định rất nghiêm ngặt về việc chuyển tiền ra nước ngoài (ODI – Outbound Direct Investment):
- Phía Trung Quốc: Nhà đầu tư cần có sự chấp thuận của Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia (NDRC) hoặc Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM) để chuyển vốn đi.
- Phía Việt Nam: Phải mở tài khoản vốn (DICA) và chuyển tiền đúng thời hạn 90 ngày. Nếu tiền từ Trung Quốc không sang kịp do vướng thủ tục ODI, doanh nghiệp sẽ bị phạt chậm góp vốn.
4. Công nghệ và Môi trường
Việt Nam hiện đang thực hiện chính sách “Chọn lọc dự án FDI”:
- Hạn chế: Các dự án thâm dụng lao động giá rẻ, tiêu tốn năng lượng hoặc sử dụng công nghệ cũ (rác thải công nghệ).
- Ưu tiên: Các dự án từ Trung Quốc trong lĩnh vực xe điện (EV), năng lượng tái tạo, và công nghệ cao. Nếu dự án của bạn thuộc nhóm sản xuất công nghiệp, hồ sơ giải trình về Máy móc thiết bị (không quá 10 năm tuổi) và Đánh giá tác động môi trường (DTM) sẽ bị soi xét rất kỹ.
5. Lưu ý về vấn đề Visa và Giấy phép lao động
- Nhân sự: Việc đưa chuyên gia Trung Quốc sang làm việc cần có Giấy phép lao động (Work Permit). Yêu cầu về bằng đại học và xác nhận kinh nghiệm 3 năm phải được hợp pháp hóa lãnh sự từ phía Trung Quốc.
- Visa: Nên chú ý loại visa (DN1, LĐ2) để tránh việc nhập cảnh sai mục đích, dẫn đến khó khăn khi gia hạn tạm trú.
